克蕾儿

克蕾儿
lěir
khắc lôi nhi

Clare (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Clare (tên người)

    • Clare là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.