克莱

克莱
lái
khắc lai

Khắc Lai

1 nghĩa#6962
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khắc Lai

    一个人的姓名,通常指英文名字Clay的音译yī ge rén de xìngmíng, tōngcháng zhǐ yīngwénmíngzì Clay de yīnyì

    • Clay là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.