克文

克文
wén
khắc văn

Kê-vin (tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kê-vin (tên riêng)

    • Kevin là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.