克拉克

克拉克
khắc lạp khắc

Clark; Clarke (tên người)

1 nghĩa#3534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Clark; Clarke (tên người)

    英美人的常见姓氏yīngměi rén de chángjiàn xìngshì

    • Clark là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.