克拉

克拉
khắc lạp

carat (đơn vị đo khối lượng đá quý)

1 nghĩa#4375
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    carat (đơn vị đo khối lượng đá quý)

    衡量珠宝和钻石重量的单位héngliàng zhūbǎo hé zuànshí zhòngliàng de dānwèi

    • Viên kim cương này có hai carat.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.