光鲜

光鲜
guāngxiān
quang tiên

bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa

1 nghĩa#32273
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bóng bẩy; lộng lẫy; sáng sủa

    • Cô ấy luôn ăn mặc lộng lẫy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.