光纤

光纤
guāngxiān
quang tiêm

sợi quang học; cáp quang

2 nghĩa#48292
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi quang học; cáp quang

    • Công nghệ truyền thông cáp quang phát triển rất nhanh.

  2. danh từ

    cáp quang; sợi quang học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.