光秃秃

光秃秃
guāng
quang thốc thốc

trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trọc lóc; trơ trụi; không có một cọng tóc/lá/cây nào

    • Cái cây này trơ trụi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.