光碟

光碟
guāngdié
quang điệp

đĩa quang; đĩa CD/DVD

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#24069Lượng từ 张 / 片
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa quang; đĩa CD/DVD

    • Cái đĩa quang này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    đĩa CD; đĩa quang

    • Cái đĩa CD này nghe rất hay.

  3. danh từ

    đĩa CD; đĩa quang

  4. danh từ

    đĩa CD; đĩa quang

    • Cái đĩa CD này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.