光照

光照
guāngzhào
quang chiếu

chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng

1 nghĩa#20984
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu sáng; độ chiếu sáng; ánh sáng

    • Ánh sáng trong phòng này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.