Tới nội dung chính

光泽

光泽
guāngzé
quang trạch

ánh bóng; độ bóng; vẻ sáng bóng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27440
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh bóng; độ bóng; vẻ sáng bóng

    • 。

      Bộ quần áo này rất bóng.

  2. 貳名danh từ

    hào quang; vẻ rạng rỡ; vinh dự

    • 。

      Viên ngọc trai này rất có độ bóng.

光
guāng
quang
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu