光棍儿

光棍儿
guānggùnr
quang côn nhi

người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người độc thân; gã trai độc thân; kẻ không gia đình

    • Anh ấy là một người đàn ông độc thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.