光栅

光栅
guāngshān

cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cách tử (quang học, đặc biệt là cách tử nhiễu xạ)

    • Cách tử là một loại linh kiện quang học.

  2. danh từ

    lưới quang; raster (trong máy tính)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.