光晕

光晕
guāngyùn
quang vựng

vòng sáng; khẩu độ (ống kính)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng sáng; khẩu độ (ống kính)

    • Xung quanh mặt trăng có một vầng hào quang.

  2. danh từ

    quầng sáng; hào quang; (nhiếp ảnh) hiện tượng bùng sáng (halation)

    • Bức ảnh này có quầng sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.