光斑

光斑
guāngbān
quang ban

vết sáng; đốm sáng; facula (thiên văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết sáng; đốm sáng; facula (thiên văn)

    • Vết sáng mặt trời là những vùng sáng trên bề mặt mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.