光敏

光敏
guāngmǐn
quang mẫn

nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhạy cảm với ánh sáng; quang nhạy

    • Loại vật liệu này là quang mẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.