先验

先验
xiānyàn
tiên nghiệm

(triết học) tiên nghiệm; a priori

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (triết học) tiên nghiệm; a priori

    • Đây là một giả thuyết tiên nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.