先父

先父
xiān
tiên phụ

(văn) tiên phụ; cha đã khuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) tiên phụ; cha đã khuất

    • Cha tôi là một bác sĩ.

  2. danh từ

    người cha đã khuất; tiên quân (cách gọi tôn kính cha đã mất)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.