先烈

先烈
xiānliè
tiên liệt

liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liệt sĩ; anh hùng đã hy sinh

    • Chúng ta mãi mãi tưởng nhớ các liệt sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.