先导

先导
xiāndǎo
tiên đạo

dẫn đường; tiên phong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dẫn đường; tiên phong

    • Anh ấy dẫn chúng tôi đến thư viện.

  2. danh từ

    dẫn đường; tiên phong; người đi trước

    • Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.