先容

先容
xiānróng
tiên dung

giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giới thiệu trước; tiến cử (nói tốt cho ai đó trước)

    • Xin bạn giới thiệu một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.