先令

先令
xiānlìng
tiên lệnh

đồng shilling

1 nghĩa#16100
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng shilling

    • Shilling là đơn vị tiền tệ cũ của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.