先主

先主
xiānzhǔ
tiên chủ

vị vua đầu tiên; người sáng lập triều đại; (cụ thể) Lưu Bị (Tiên Chủ nhà Thục Hán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vị vua đầu tiên; người sáng lập triều đại; (cụ thể) Lưu Bị (Tiên Chủ nhà Thục Hán)

    • Tiên chủ là Lưu Bị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.