兄妹

兄妹
xiōngmèi
huynh muội

anh và em gái; anh chị em (trai-gái)

1 nghĩa#15048
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh và em gái; anh chị em (trai-gái)

    • Họ là anh em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.