兄台

兄台
xiōngtái
huynh đài

huynh đài (cách gọi lịch sự dành cho bạn bè đồng trang lứa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huynh đài (cách gọi lịch sự dành cho bạn bè đồng trang lứa)

    • Huynh đài, xin dừng bước!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.