元青

元青
yuánqīng
nguyên thanh

xanh thẫm; đen sẫm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xanh thẫm; đen sẫm

    • Chiếc áo này màu đen tuyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.