元气

元气
yuán
nguyên khí

nguyên khí; sức sống; sinh lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên khí; sức sống; sinh lực

    • Anh ấy trông rất có sức sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.