元军

元军
Yuánjūn
nguyên quân

quân Nguyên; quân đội nhà Nguyên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân Nguyên; quân đội nhà Nguyên

    • Quân Nguyên đã chiếm thành phố này.

  2. danh từ

    quân Nguyên; quân đội nhà Nguyên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.