儿媳妇

儿媳妇
ér
nhi tức phụ

con dâu

1 nghĩa#35164
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con dâu

    • Con dâu của tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.