儿媳

儿媳
ér
nhi tức

con dâu

1 nghĩa#39224
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con dâu

    • Con dâu của tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.