lěi
lỗi
bộ nhân · 17 nét

dùng trong 傀儡[kui3 lei3]

1 nghĩa#36783
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 傀儡[kui3 lei3]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.