儒士

儒士
shì
nho sĩ

nho sĩ; học giả Nho gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nho sĩ; học giả Nho gia

    • Ông ấy là một nho sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.