僬僬

僬僬
jiāojiāo
tiêu tiêu

(văn) sáng suốt; minh mẫn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) sáng suốt; minh mẫn

  2. tính từ

    (văn) nhộn nhịp; tấp nập

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.