Tới nội dung chính

僖

僖
xī
hy
⼈bộ nhân · 14 nét

thận trọng; cẩn thận

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thận trọng; cẩn thận

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; hân hoan

  3. 參形tính từ

    vui vẻ; hân hoan

  4. 肆名danh từ

    Họ Hy

僖
xī
hy
BỘ THỦ⼈
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu