Tới nội dung chính

僃

僃
bèi
bị
⼈bộ nhân · 12 nét

(văn) đầy đủ; hoàn toàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    (văn) đầy đủ; hoàn toàn(kế thừa)

僃
bèi
bị
BỘ THỦ⼈
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu