Tới nội dung chính

傺

傺
chì
sế
⼈bộ nhân · 13 nét

ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú

  2. 貳动động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh

傺
chì
sế
BỘ THỦ⼈
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu