chì
sế
bộ nhân · 13 nét

ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ở lại; bị giữ lại; (văn) lưu trú

  2. động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.