储值

储值
chǔzhí
trữ trị

nạp tiền (vào thẻ trả trước hoặc tài khoản điện thoại); nạp thẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nạp tiền (vào thẻ trả trước hoặc tài khoản điện thoại); nạp thẻ

    • Thẻ này có thể nạp tiền được không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.