lóu
lâu
bộ nhân · 11 nét

dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]

  2. danh từ

    dùng trong 僂儸|偻㑩[lou2 luo5]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.