偶人

偶人
ǒurén
ngẫu nhân

tượng thờ; hình nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng thờ; hình nhân

    • Bức tượng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.