健诊

健诊
jiànzhěn
kiện chẩn

khám sức khỏe định kỳ; kiểm tra (sức khỏe, xe, môi trường...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khám sức khỏe định kỳ; kiểm tra (sức khỏe, xe, môi trường...)

    • Tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.