Tới nội dung chính

偎

偎
wēi
ôi
⼈bộ nhân · 11 nét

nép vào; ôm ấp; dựa sát vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nép vào; ôm ấp; dựa sát vào

    • 。

      Cô ấy nép mình trong vòng tay mẹ.

偎
wēi
ôi
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu