假证

假证
jiǎzhèng
giả chứng

giấy tờ giả; bằng chứng giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy tờ giả; bằng chứng giả

    • Anh ta bị bắt vì làm chứng giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.