- 亻nhân(người)BỘ
- 叚giả(mượn, giả tạo)HÌNH THANH
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
tóc giả
tóc giả
中用人工材料或真头发制成的假头发yòng réngōng cáiliào huò zhēn tóufa zhìchéng de jiǎ tóufa
Cô ấy đội một bộ tóc giả.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
tóc giả
tóc giả
中用人工材料或真头发制成的假头发yòng réngōng cáiliào huò zhēn tóufa zhìchéng de jiǎ tóufa
Cô ấy đội một bộ tóc giả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.