假发

假发
jiǎ
giả phát

tóc giả

1 nghĩa#10038
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc giả

    用人工材料或真头发制成的假头发yòng réngōng cáiliào huò zhēn tóufa zhìchéng de jiǎ tóufa

    • Cô ấy đội một bộ tóc giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.