假作

假作
jiǎzuò
giả tác

giả vờ; giả tạo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giả vờ; giả tạo

    • Anh ta giả vờ không biết.

  2. động từ

    giả vờ; giả tảng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.