Tới nội dung chính

倶

倶
jù
câu
⼈bộ nhân · 10 nét

(văn) đều; cả; tất cả; không ngoại lệ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    (văn) đều; cả; tất cả; không ngoại lệ(kế thừa)

    中都;全部;没有例外dōu;quánbù;méiyǒu lìwài

  2. 貳副trạng từ

    (văn) cùng nhau; đều(kế thừa)

    中一起;都yīqǐ;dōu

  3. 參形tính từ

    (văn) giống nhau; tương tự(kế thừa)

    中一样;相同yīyàng;xiāngtóng

倶
jù
câu
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu