候鸟

候鸟
hòuniǎo
hậu điểu

chim di cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim di cư

    • Chim di cư sẽ di chuyển hàng năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.