候诊

候诊
hòuzhěn
hậu chẩn

chờ khám bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chờ khám bệnh

    • Xin hãy đợi trong phòng chờ.

  2. động từ

    chờ khám bệnh

    • Xin mời bạn đợi ở phòng chờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.