倒手

倒手
dǎoshǒu
đảo thủ

sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sang tay; chuyển tay; (bóng) mua đi bán lại

    • Anh ấy đã chuyển bóng sang tay khác.

  2. động từ

    sang tay; chuyển tay (hàng hóa)

    • Bộ quần áo này đã qua tay mấy lần rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.