俾倪

俾倪
tỷ nghê

thành bạo; vòm pháo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành bạo; vòm pháo

  2. động từ

    liếc mắt khinh thường; nhìn xéo

    • Anh ấy liếc nhìn tôi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.