修读

修读
xiū
tu độc

học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    học (một chương trình); theo học; theo đuổi (bằng cấp)

    • Tôi học chuyên ngành tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)HÀI THANH
  • sam(trang sức, nét vẽ đẹp)HỘI Ý

Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.